wing flap

/'wi fl p/
Học thuật
Thân thiện
wing flap

The pilot checks the wing flap before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Cánh con (của máy bay): Một bộ phận có thể điều chỉnh đượcmép sau của cánh máy bay, có thể hạ xuống hoặc kéo dài ra để thay đổi hình dạng cánh. Việc này giúp tăng lực nâng lực cản, hỗ trợ máy bay trong các giai đoạn cất cánh hạ cánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot extended the wing flaps to prepare for landing. (Phi công đã mở cánh con để chuẩn bị hạ cánh.)
    • During takeoff, the wing flaps are set to a specific angle to provide extra lift. (Trong khi cất cánh, cánh con được đặtmột góc độ cụ thể để tạo thêm lực nâng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To deploy the wing flaps": triển khai/mở cánh con.

    • The aircraft will deploy its wing flaps when it enters the landing pattern. (Máy bay sẽ mở cánh con khi đi vào quy trình hạ cánh.)
  • "Flap setting": cài đặt góc độ cánh con.

    • The co-pilot checked the flap setting before final approach. ( phó đã kiểm tra cài đặt cánh con trước khi tiếp cận đường băng cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flap (n) (trong hàng không): thường được dùng ngắn gọn thay cho "wing flap".

    • Lower the flaps to 15 degrees. (Hạ cánh con xuống 15 độ.)
  • Leading-edge flap (n): Cánh con mép trước (nằmmép trước của cánh).

  • Slat (n): Một loại cánh con mép trước.
Từ đồng nghĩa
  • Airfoil segment (kỹ thuật): đoạn cánh khí động học.
  • High-lift device (kỹ thuật): thiết bị tăng lực nâng.
wing flap

The pilot checks the wing flap before takeoff.

danh từ
  1. (hàng không) cánh con (của máy bay)